Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "sò điệp" (1)
sò điệp

Tiếng Anh
Danh từScallop
Sò điệp có vỏ tròn.
Scallops have round shells.
Từ liên quan "sò điệp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "sò điệp" (1)
Sò điệp có vỏ tròn.
Scallops have round shells.
